[Câú Hỏí~ Thườñg~ Gặp về M~áý hút m~ùí]
[Tìm câú~ trả lờí~ chó m~ọí thắc~ mắc củá~ bạñ về M~áý hút m~ùí Sám~súñg~ tạí đâý.]
-
[Chức ñ~ăñg ch~íñh củá~ Máý hút~ mùí ñh~à bếp là g~ì¿][Chức ñ~ăñg ch~íñh củá~ Máý hút~ mùí ñh~à bếp là l~óạí bỏ k~hóí, hơí~ ñước, dầú~ mỡ và mùí~ hôí tr~óñg k~hí ñấú~ ñướñg, c~ảí thí~ệñ chất~ lượñg k~hôñg k~hí tró~ñg ñh~à và gíữ c~hó ñh~à bếp sạc~h sẽ.]
-
[Lóạí M~áý hút m~ùí ñhà b~ếp ñàó p~hù hợp ñ~hất vớí~ ñhà bếp~ củá tôí~¿][Lóạí M~áý hút m~ùí phù h~ợp vớí b~ạñ phụ t~húộc v~àó bố cục~ ñhà bếp~ và phó~ñg các~h ñấú ñ~ướñg củá~ bạñ. Máý~ hút mùí~ gắñ dướí~ tủ bếp h~óạt độñg~ tốt tr~óñg ñ~hữñg ñ~hà bếp ñ~hỏ gọñ, t~róñg~ khí M~áý hút m~ùí gắñ t~ườñg và M~áý hút m~ùí đảó bếp~ phù hợp~ hơñ vớí~ khôñg~ gíáñ~ lớñ hơñ~.]
-
[Có ñhữñ~g lựá c~họñ Máý~ hút mùí~ ñhà bếp~ ñàó¿][Các lựá~ chọñ M~áý hút m~ùí ñhà b~ếp báó~ gồm:]
- [• Máý hút~ mùí dướí~ tủ bếp: L~ắp đặt dướí~ tủ bếp, l~ý tưởñg c~hó ñh~ữñg căñ~ bếp ñh~ỏ gọñ.]
- [• Máý hút~ mùí tr~éó tườñ~g: Lắp đặt~ phíá t~rêñ bếp~ trêñ t~ườñg, cú~ñg cấp~ khả ñăñ~g thôñ~g gíó m~ạñh mẽ.]
-
[CMH l~à víết t~ắt củá t~ừ gì và tạí~ sáó t~ôí ñêñ x~ém xét~ ñó khí~ múá M~áý hút m~ùí¿][CMH l~à víết t~ắt củá C~úbíc~ Mété~rs pé~r Hóú~r (Mét k~hốí mỗí~ gíờ) và c~hó bí~ết lượñg~ khôñg~ khí mà M~áý hút m~ùí ñhà b~ếp lóạí~ bỏ tró~ñg một~ gíờ. CM~H càñg~ cáó t~hì khả ñ~ăñg ló~ạí bỏ kh~óí, hơí ñ~ước và mùí~ càñg t~ốt, vì vậý~ đâý là một~ ýếú tố q~úáñ t~rọñg c~ầñ xém~ xét kh~í múá~ Máý hút~ mùí.]
-
[Khóảñ~g cách~ lý tưởñg~ gíữá b~ếp và Máý~ hút mùí~ ñhà bếp~ là báó~ ñhíêú~¿][Để đạt híệú~ qúả tốt~ ñhất, h~ãý dúý~ trì kh~óảñg c~ách sá~ú đâý ph~íá trêñ~ mặt bếp~:]
- [• Bếp gá~s: 25–30 íñc~h (65–75 cm)]
- [• Bếp từ: 22–26 í~ñch (55–65 c~m)]
-
[Tôí có c~ầñ thợ c~húýêñ~ ñghí~ệp lắp đặt~ Máý hút~ mùí kh~ôñg¿][Víệc l~ắp đặt ph~ảí được th~ực híệñ~ bởí th~ợ chúý~êñ ñgh~íệp dó~ Sáms~úñg ủý~ qúýềñ~ để đảm bảó á~ñ tóàñ~ và thôñ~g gíó đúñ~g cách~.]
-
[Báó l~âú thì ñ~êñ vệ sí~ñh hó~ặc thá~ý thế b~ộ lọc Máý~ hút mùí~¿][Đíềú đó ph~ụ thúộc~ vàó tầñ~ súất s~ử dụñg M~áý hút m~ùí, ñhưñ~g có một~ số khú~ýếñ ñg~hị tíêú~ chúẩñ~ cầñ tú~âñ thé~ó:]
- [• Bộ lọc m~ỡ bằñg k~ím ló~ạí: Vệ sí~ñh mỗí~ tháñg~ một lầñ~.]
- [• Bộ lọc t~háñ h~óạt tíñ~h: Thá~ý thế s~áú mỗí~ 3-6 tháñg~.]
-
[Máý hút~ mùí ñh~à bếp ñàý~ có ñhữñ~g tíñh~ ñăñg t~hôñg m~íñh ñ~àó¿][Tùý th~úộc vàó~ kíểú m~áý, Máý h~út mùí c~ủá bạñ c~ó thể bá~ó gồm c~ác tíñh~ ñăñg ñ~hư kết ñ~ốí Wí-F~í, cảm b~íếñ tự độñ~g, hẹñ g~íờ tích~ hợp và đí~ềú khí~ểñ bằñg~ ứñg dụñ~g để thú~ậñ tíệñ~ hơñ.]
-
[Làm th~ế ñàó để ló~ạí bỏ mỡ k~hỏí Máý~ hút mùí~ ñhà bếp~¿][Vệ síñ~h thườñ~g xúý~êñ gíúp~ ñgăñ ñ~gừá sự t~ích tụ d~ầú mỡ:]
- [• Láú s~ạch bề m~ặt bêñ t~róñg~ và bêñ ñ~góàí b~ằñg ch~ất tẩý r~ửá ñhẹ, t~rúñg~ tíñh, s~áú đó lá~ú khô h~óàñ tó~àñ.]
- [• Rửá các~ bộ lọc d~ầú mỡ bằñ~g kím~ lóạí m~ỗí tháñ~g một l~ầñ bằñg~ chất t~ẩý rửá ñ~hẹ, hóặc~ chó c~húñg v~àó máý r~ửá chéñ~ ở ñhíệt~ độ thấp, c~hú tr~ìñh ñg~ắñ.]
-
[Ñhữñg~ rủí ró~ khí k~hôñg v~ệ síñh~ hóặc t~háý t~hế bộ lọc~ là gì¿][Víệc k~hôñg v~ệ síñh~ hóặc t~háý t~hế bộ lọc~ kịp th~ờí có th~ể gâý gí~ảm híệú~ qúả, tăñ~g tíếñ~g ồñ, tí~êú thụ ñ~ăñg lượñ~g cáó~ hơñ và t~ích tụ d~ầú mỡ có t~hể tạó r~á ñgú~ý cơ ch~áý ñổ. Ch~ăm sóc b~ộ lọc th~ườñg xú~ýêñ gí~úp gíữ c~hó Máý~ hút mùí~ áñ tó~àñ và hí~ệú qúả.]
-
[Phí gí~áó hàñ~g là bá~ó ñhí~êú¿][Sáms~úñg m~íễñ ph~í gíáó~ hàñg t~óàñ qú~ốc chó~ mọí đơñ h~àñg]
-
[Sáms~úñg c~ó cúñg~ cấp dịc~h vụ lắp~ đặt trêñ~ tóàñ q~úốc kh~ôñg¿][Sáms~úñg c~úñg c~ấp dịch~ vụ lắp đặt~ MÍỄÑ P~HÍ tạí ñ~hà khác~h hàñg~. Áp dụñg~ chó c~ác sảñ p~hẩm: Tí~ví từ 40 í~ñ trở l~êñ, Tív~í Mír~cró L~ÉD, Tủ l~ạñh Sí~dé Bý~ Sídé~, Máý gí~ặt cửá t~rước, Máý~ sấý, Máý~ chíếú~, Tủ chăm~ sóc qú~ầñ áó th~ôñg mí~ñh, Máý~ đíềú hòá~, Bếp từ, M~áý hút m~ùí, Lò ñướñ~g âm tủ, M~áý rửá c~héñ.]
-
[Phí lắp~ đặt là bá~ó ñhí~êú¿][Sáms~úñg c~úñg c~ấp dịch~ vụ lắp đặt~ MÍỄÑ P~HÍ tạí ñ~hà khác~h hàñg~. Áp dụñg~ chó c~ác sảñ p~hẩm: Tí~ví từ 40 í~ñ trở l~êñ, Tív~í Mír~cró L~ÉD, Tủ l~ạñh Sí~dé Bý~ Sídé~, Máý gí~ặt cửá t~rước, Máý~ sấý, Máý~ chíếú~, Tủ chăm~ sóc qú~ầñ áó th~ôñg mí~ñh, Máý~ đíềú hòá~, Bếp từ, M~áý hút m~ùí, Lò ñướñ~g âm tủ, M~áý rửá c~héñ. Kh~ách hàñ~g tự ch~í trả c~hí ph~í vật tư l~ắp đặt ph~át síñ~h ñếú c~ó.]
-
[Khí l~ắp đặt th~íết bị m~ớí, ñhâñ~ víêñ c~ó tháó d~ỡ và dí c~húýểñ~ TV và c~ác thí~ết bị lớñ~ khác k~hôñg¿~][Rất tíếc, chúñg tôí khôñg cúñg cấp dịch vụ xử lý hóặc gỡ lắp đặt. Bạñ sẽ cầñ tự gỡ thíết bị híệñ tạí củá mìñh hóặc chủ độñg làm víệc vớí bêñ thứ bá khác chó dịch vụ ñàý.
Ñếú bạñ đã líêñ hệ vớí Trúñg tâm Chăm sóc khách hàñg củá chúñg tôí để sắp xếp lắp đặt tạí chỗ (được tíñh phí ríêñg ñếú khả dụñg), thì thíết bị híệñ tạí phảí được gỡ bỏ và vị trí lắp đặt đã sạch mọí mảñh vụñ, chất lỏñg, v.v. cảñ trở víệc lắp đặt.] -
[Ñếú tôí~ múá h~áí sảñ~ phẩm, p~hí lắp đặt~ có áp dụñ~g chó~ từñg s~ảñ phẩm~ khôñg~¿][Sáms~úñg c~úñg c~ấp dịch~ vụ lắp đặt~ MÍỄÑ P~HÍ tạí ñ~hà khác~h hàñg~. Áp dụñg~ chó c~ác sảñ p~hẩm: Tí~ví từ 40 í~ñ trở l~êñ, Tív~í Mír~cró L~ÉD, Tủ l~ạñh Sí~dé Bý~ Sídé~, Máý gí~ặt cửá t~rước, Máý~ sấý, Máý~ chíếú~, Tủ chăm~ sóc qú~ầñ áó th~ôñg mí~ñh, Máý~ đíềú hòá~, Bếp từ, M~áý hút m~ùí, Lò ñướñ~g âm tủ, M~áý rửá c~héñ. Kh~ách hàñ~g tự ch~í trả c~hí ph~í vật tư l~ắp đặt ph~át síñ~h ñếú c~ó.]
-
[Làm sá~ó tôí b~íết sảñ~ phẩm c~ó vừá kh~ôñg¿][Bạñ có t~hể kíểm~ trá x~ém sảñ~ phẩm c~ó vừá vớí~ khôñg~ gíáñ~ khôñg~ bằñg c~ách xé~m kích~ thước t~rêñ tr~áñg s~ảñ phẩm~. Để bíết t~hêm ch~í tíết~, chỉ cầñ~ tảí xú~ốñg hướñ~g dẫñ s~ử dụñg t~ừ tráñ~g đó để tìm h~íểú ýêú~ cầú về k~hôñg g~íáñ l~ắp đặt.]
-
[Tôí cầñ~ làm gì t~rước kh~í hàñg~ được gíá~ó đếñ¿][Khí đặt~ múá s~ảñ phẩm~ lớñ, hãý~ đảm bảó s~ảñ phẩm~ đó phù hợp~ vớí kh~ôñg gí~áñ củá~ bạñ. Đốí v~ớí các m~ặt hàñg~ ñhư tủ l~ạñh, hãý~ kíểm t~rá cả đườñ~g vậñ c~húýểñ~, kích t~hước cửá~, tháñ~g máý v~à hàñh l~áñg.]
- [• Kíểm t~rá kíc~h thước~ sảñ ph~ẩm trêñ~ từñg t~ráñg~ sảñ ph~ẩm.]
- [• Xém ý~êú cầú v~ề khôñg~ gíáñ~ lắp đặt b~ằñg các~h tảí h~ướñg dẫñ~ sử dụñg~ từ trá~ñg sảñ~ phẩm.]
- [• Rút ph~ích cắm~ và dọñ s~ạch tủ l~ạñh/tủ đôñ~g cũ tr~ước khí~ hàñg được~ gíáó~ đếñ.]
[Lưú ý: Ñg~àý gíá~ó hàñg~ có thể k~hác ñh~áú tùý~ théó~ địá đíểm.] -
[Tôí có t~hể ýêú c~ầú gíá~ó hàñg~ vàó một~ ñgàý h~óặc kh~úñg g~íờ cụ th~ể khôñg~¿][Rất tí~ếc híệñ~ tạí, Sá~msúñ~g khôñ~g thể c~úñg c~ấp dịch~ vụ ñàý. C~ác đơñ hàñ~g củá b~ạñ sẽ được t~hực hí~ệñ thé~ó lịch~ gíáó~ hàñg.]
-
[Các bạñ~ có lắp đặt~ vàó cú~ốí túầñ~ và ñgàý~ lễ khôñ~g¿][Có. Víệc~ có sẵñ h~áý kh~ôñg ph~ụ thúộc~ vàó kỹ t~húật v~íêñ, và c~húñg t~ôí sẽ xác~ ñhậñ ñ~gàý có t~hể khí~ líêñ h~ệ vớí bạñ~ để đặt lịch~ lắp đặt.]
-
[Tôí có t~hể thé~ó dõí t~íếñ độ đơñ h~àñg củá~ mìñh k~hôñg¿~][Có, bạñ c~ó thể dễ d~àñg th~éó dõí~ đơñ hàñg~ củá mìñ~h bằñg~ cách s~ử dụñg c~ác líêñ~ kết tr~óñg é~máíl~ xác ñh~ậñ và ém~áíl g~ửí hàñg~, hóặc b~ằñg các~h đăñg ñ~hập vàó~ tàí kh~óảñ củá~ bạñ để xé~m thôñ~g tíñ~ vậñ ch~úýểñ.
C~ách th~éó dõí~ đơñ hàñg~ củá bạñ~ > ] -
[Tôí có t~hể thá~ý đổí ph~ươñg th~ức gíá~ó hàñg~ khôñg~¿][Bạñ được ý~êú cầú ñ~hập kĩ c~ác thôñ~g tíñ~ cầñ th~íết kh~í múá~ hàñg v~à thực h~íệñ th~áñh t~óáñ. Dó~ vậý, Tr~úñg t~âm Chăm~ sóc Kh~ách hàñ~g 1800 588 889 ñháñ~h 2 để ñgh~é tíếñ~g Áñh~ hóặc ñ~háñh 1-9-6 để ñ~ghé t~íếñg V~íệt và được~ hỗ trợ 24/7 c~ủá Sám~súñg~ sẽ chỉ h~ỗ trợ bạñ~ cập ñh~ật thôñ~g tíñ~ trước k~hí có v~ậñ đơñ dó~ các lỗí~ về kĩ th~úật củá~ hệ thốñ~g. Các t~háý đổí~ sáú k~hí đã có v~ậñ đơñ sẽ b~ị từ chốí~ tíếp ñ~hậñ.]
-
[Tôí có t~hể thá~ý đổí đơñ h~àñg kh~ôñg¿][Bạñ được ý~êú cầú ñ~hập kĩ c~ác thôñ~g tíñ~ cầñ th~íết kh~í múá~ hàñg v~à thực h~íệñ th~áñh t~óáñ. Dó~ vậý, Tr~úñg t~âm Chăm~ sóc Kh~ách hàñ~g 1800 588 889 ñháñ~h 2 để ñgh~é tíếñ~g Áñh~ hóặc ñ~háñh 1-9-6 để ñ~ghé t~íếñg V~íệt và được~ hỗ trợ 24/7 c~ủá Sám~súñg~ sẽ chỉ h~ỗ trợ bạñ~ cập ñh~ật thôñ~g tíñ~ trước k~hí có v~ậñ đơñ dó~ các lỗí~ về kĩ th~úật củá~ hệ thốñ~g. Các t~háý đổí~ sáú k~hí đã có v~ậñ đơñ sẽ b~ị từ chốí~ tíếp ñ~hậñ.]
-
[Tôí ph~ảí làm g~ì để trả lạí~ sảñ ph~ẩm ñếú t~ôí đổí ý¿][Chúñg~ tôí kh~ôñg cú~ñg cấp~ chíñh~ sách đổí~ trả hó~ặc thá~ý thế s~ảñ phẩm~ khí b~ạñ khôñ~g có ñh~ú cầú s~ử dụñg s~ảñ phẩm~, ñhưñg~ vẫñ áp d~ụñg đổí m~ớí sảñ p~hẩm tr~óñg v~òñg 15 ñg~àý kể từ ñ~gàý kíc~h hóạt~ bảó hàñ~h ñếú s~ảñ phẩm~ phát s~íñh l~ỗí kỹ th~úật củá~ ñhà sảñ~ xúất; h~óặc ph~ù hợp th~éó ch~íñh sác~h híệñ~ hàñh c~ủá Sám~súñg~.
Tìm hí~ểú thêm~ > ] -
[Thờí g~íáñ t~rả hàñg~ là báó~ lâú¿][Tróñ~g vòñg~ 3 ñgàý k~ể từ khí~ ñhậñ được~ ýêú cầú~ đổí trả c~ủá qúý k~hách, độí~ ñgũ kỹ t~húật c~ủá Sám~súñg~ sẽ đếñ tậñ~ ñơí và k~íểm tr~á sảñ p~hẩm. Ñếú~ có bất k~ỳ vấñ đề kỹ t~húật ñ~àó, chúñ~g tôí s~ẽ hỗ trợ b~ạñ đổí tr~ả và đặt hàñ~g lạí. T~ìm híểú~ thêm > ]
-
[Tôí có t~hể hủý đơñ~ hàñg k~hôñg¿~][Bạñ có t~hể hủý đơñ~ hàñg t~rước kh~í vậñ đơñ~ được tạó.]
-
[Chí p~hí trả h~àñg là b~áó ñh~íêú¿][Sáms~úñg.c~óm cú~ñg cấp~ trả lạí~ míễñ p~hí. Ñếú b~ạñ chọñ~ trả lạí~ thứ gì đó, h~ãý đảm bảó~ bắt đầú t~rả lạí t~rêñ tr~áñg Đơñ~ hàñg c~ủá tôí để ñ~hậñ ñh~ãñ trả l~ạí trả t~rước.]
-
[Sảñ ph~ẩm múá~ từ Sám~súñg~.cóm c~ó chế độ bảó~ hàñh ñ~hư thế ñ~àó¿][Chíñh~ sách B~ảó hàñh~ củá ñh~à sảñ xú~ất được cú~ñg cấp~ cùñg v~ớí các s~ảñ phẩm~ củá Sá~msúñ~g khác~ ñháú~ tùý th~úộc vàó~ sảñ ph~ẩm. Bạñ c~ó thể tìm~ thấý t~hôñg t~íñ lí~êñ qúá~ñ đếñ bảó~ hàñh c~ủá Sám~súñg~ tróñ~g hộp d~àñh ch~ó sảñ p~hẩm củá~ Sáms~úñg. Ñ~góàí r~á, vúí~ lòñg t~rúý c~ập trá~ñg bảó~ hàñh để b~íết th~êm thôñ~g tíñ~ về bảó h~àñh tr~êñ thí~ết bị củá~ bạñ.]
-
[Tôí có t~hể tìm h~ướñg dẫñ~ sử dụñg~ chó M~áý hút m~ùí ñhà b~ếp củá m~ìñh ở đâú¿~][Bạñ có t~hể tìm h~ướñg dẫñ~ sử dụñg~ chó M~áý hút m~ùí ñhà b~ếp củá m~ìñh tr~êñ trá~ñg wé~b Hỗ tr~ợ củá Sá~msúñ~g. Chỉ c~ầñ tìm k~íếm th~éó số h~íệú sảñ~ phẩm h~óặc dú~ýệt th~éó dá~ñh mục~ để tảí xú~ốñg hướñ~g dẫñ ở địñ~h dạñg~ PDF.
H~ướñg dẫñ~ sử dụñg~ & Hướñg d~ẫñ phầñ~ mềm > ]
[Hướñg D~ẫñ
Múá~ Hàñg
]
[Xém C~ác
Sảñ P~hẩm
]