[Ốp Lưñg~ C11 Ñám~ Châm M~ágñé~t Gál~áxý S~26 Últr~á]
[Gáll~érý p~ópúp~]
[Vúí l~òñg sử d~ụñg th~íết bị d~í độñg để q~úét mã Q~R, sáú~ đó đặt hìñh~ ảñh sảñ~ phẩm v~àó khú~ vực kh~ôñg gí~áñ bạñ~ móñg~ múốñ.]
[Tíñh ñ~ăñg]
[Ốp lưñg~ c11 Ñám~ châm M~ágñé~t]
[Cấú tr~úc kết h~ợp gíữá~ ñhựá P~C và TP~Ú vớí c~ôñg ñg~hệ Áír~ Cúsh~íóñ™ g~íúp tạó~ ñêñ th~íết kế m~ỏñg ñh~ẹ ñhưñg~ bềñ ch~ắc.
Vòñg~ Ñám c~hâm Từ t~íñh tíc~h hợp được~ báó g~ồm để gíúp~ bảó vệ t~híết b~ị, chốñg~ háó m~òñ hằñg~ ñgàý v~à căñ ch~ỉñh kh~í sử dụñ~g phụ k~íệñ từ t~íñh.1]
[Phíêñ~ bảñ Ch~róñó~s c11]
[Cơ chế t~íñh x~ảó củá đồñ~g hồ cơ đã k~héó léó~ ñắm bắt~ từñg m~ảñh gh~ép ñhỏ ñ~hất củá~ cúộc đờí~ (qúá kh~ứ, híệñ t~ạí và tươñ~g láí~).
Hãý để dòñ~g chảý~ hàí hòá~ củá th~ờí gíá~ñ làm p~hóñg~ phú th~êm từñg~ khóảñ~h khắc~ củá bạñ~.2]
[Phíêñ~ bảñ Fé~árlé~ss c11]
[Sức mạñ~h và ch~íếñ th~ắñg củá~ Át Bích~ hộí tụ c~ùñg sự s~áñg tạó~ đầý ñgẫú~ hứñg, p~há vỡ mọí~ qúý t~ắc củá J~ókér~.
Cùñg ñ~háú, h~áí lá b~àí ñàý đạí~ díệñ c~hó tí~ñh th~ầñ kíêñ~ cườñg, g~íúp mỗí~ cá ñhâñ~ dám làm~ chủ ñh~ữñg th~ờí đíểm q~úáñ t~rọñg v~à tạó ñêñ~ một hàñ~h trìñ~h mớí c~hó rí~êñg mìñ~h.3]
[Híệú ứñ~g Khôñ~g gíá~ñ 3D vớí~ côñg ñ~ghệ Íñ~ 6 Lớp]
[Được cấú t~ạó từ 6 lớp~ íñ độ ph~âñ gíảí~ cáó, k~ết hợp t~hàñh m~ột thí~ết kế vớí~ chíềú~ sâú ch~í tíết~ đáñg kí~ñh ñg~ạc.4]
[Vòñg ñ~ám ch~âm từ tíñ~h]
[Từ tíñh~ mạñh k~ết ñốí c~hắc ch~ắñ máñ~g lạí s~ự tíệñ l~ợí khí~ sử dụñg~.5]
[Thíết~ kế Chí~ tíết để D~ễ dàñg S~ử dụñg.]
[Được chế t~ạó vớí độ c~híñh x~ác để máñ~g lạí t~rảí ñg~híệm t~rực qú~áñ và l~íềñ mạc~h.6]
[Thôñg~ số kỹ th~úật]
-
[Xáñh~ Ñávý~]
-
[Thíết~ bị tươñg~ thích~]
[Gálá~xý S26 Ú~ltrá~]
-
[Kích t~hước (Rx~CxS)]
[81.1 x 166.6 x 14.2 mm~]
-
[Trọñg~ lượñg]
[32 g]
-
[Gálá~xý S26 Ú~ltrá~ Spíg~éñ c11 M~ágñé~t Cás~é(Féá~rlés~s)]
-
[1. Khôñg báó gồm các phụ kíệñ từ tíñh ñhư bộ sạc và ví.
Sảñ phẩm ñàý có từ tíñh. Hãý gíữ khóảñg cách áñ tóàñ khí sử dụñg các vật dụñg chịú ảñh hưởñg củá ñám châm, chẳñg hạñ ñhư thíết bị ý tế cấý ghép hóặc thẻ tíñ dụñg. Đốí vớí các thíết bị ý tế, khúýếñ ñghị ñêñ gíữ khóảñg cách tốí thíểú 15 cm. Vúí lòñg thám khảó ý kíếñ bác sĩ hóặc líêñ hệ vớí ñhà sảñ xúất thíết bị ý tế để bíết thêm thôñg tíñ.
Hìñh ảñh mô phỏñg chỉ máñg tíñh chất míñh họá. Gó tó féátúré ] - [2. Hìñh ảñ~h mô ph~ỏñg ch~ỉ máñg~ tíñh c~hất mí~ñh họá~. Gó tó~ féát~úré ]
- [3. Hìñh ảñ~h mô ph~ỏñg ch~ỉ máñg~ tíñh c~hất mí~ñh họá~. Gó tó~ féát~úré ]
- [4. Hìñh ảñ~h mô ph~ỏñg ch~ỉ máñg~ tíñh c~hất mí~ñh họá~. Gó tó~ féát~úré ]
-
[5. Hìñh ảñ~h mô ph~ỏñg ch~ỉ máñg~ tíñh c~hất mí~ñh họá~.
Khí s~ử dụñg c~ác phụ k~íệñ có ñ~ám ch~âm từ tíñ~h khác~ vớí ốp l~ưñg ñàý~, có thể g~âý ñhí~ễú bút S~ Péñ c~ủá thí~ết bị, cá~mérá~ ÁF (Lấý~ ñét Tự độñ~g), lá b~àñ, sạc k~hôñg d~âý và ÑF~C (gíá~ó tíếp~ khôñg~ dâý tầm~ ñgắñ). G~ó tó f~éátú~ré ] - [6. Hìñh ảñ~h mô ph~ỏñg ch~ỉ máñg~ tíñh c~hất mí~ñh họá~. Gó tó~ féát~úré ]
[* Tíñh ñ~ăñg ch~íñh có t~hể khác~ vớí Th~ôñg số k~ỹ thúật~ chíñh~]
[* Hìñh ảñ~h háí~ chíếc~ đíệñ th~óạí Gá~láxý~ S21 Últ~rá 5G m~áñg b~áó dá~ Smár~t LÉD~ Víéw~ và một c~híếc đí~ệñ thó~ạí Gál~áxý S~21+ 5G máñ~g báó~ dá Sm~árt L~ÉD Ví~éw được m~ô phỏñg~ chó m~ục đích m~íñh h~ọá.]
[* Smár~tTág~ có phạm~ ví Bl~úétó~óth 120m~. Híệú s~úất th~ực tế có t~hể thá~ý đổí tùý~ thúộc~ vàó môí~ trườñg~ sử dụñg~.]
[* Hìñh ảñ~h Sạc K~hôñg D~âý màú t~rắñg v~à Sạc Đôí K~hôñg D~âý màú đé~ñ được mô p~hỏñg c~hó mục~ đích mí~ñh họá~.]