[Hướñg d~ẫñ lắp đặt~ tủ lạñh~ Sáms~úñg]
[Víệc l~ắp đặt và đí~ềú chỉñ~h tủ lạñ~h củá b~ạñ đúñg c~ách sẽ c~ảí thí~ệñ đáñg k~ể híệú s~úất hó~ạt độñg c~ủá tủ lạñ~h và gí~ảm thí~ểú khả ñ~ăñg xảý~ rá sự c~ố. Ñếú gặp~ sự cố kh~ôñg mó~ñg mú~ốñ, vúí~ lòñg t~hám k~hảó hướñ~g dẫñ s~ử dụñg h~óặc lí~êñ hệ tr~úñg t~âm chăm~ sóc kh~ách hàñ~g.]
[Hướñg d~ẫñ lắp đặt~ tủ lạñh~]
[Gắñ mí~ếñg đệm]
[Gắñ mí~ếñg đệm để c~ảí thí~ệñ híệú~ súất t~ủ lạñh.]
[Cấp độ]
- [Để hóạt độñ~g tốt h~ơñ củá c~ửá rá v~àó, đặt tủ l~ạñh cá~ó hơñ m~ột chút~ ở phíá t~rước.]
- [Đíềú ch~ỉñh có t~hể được th~ực híệñ~ bằñg c~ách xó~áý ch~âñ thé~ó chí~ềú kím~ đồñg hồ h~óặc ñg~ược lạí.]
[Cấp ñg~úồñ]
- [Trước k~hí gắñ~ phích~ cắm vàó~ ổ đíệñ, hãý~ đảm bảó ổ c~ắm cúñ~g cấp đí~ệñ ổñ địñh~ và tró~ñg tìñ~h trạñ~g tốt.]
- [Gắñ dâý~ đíệñ vàó~ ổ đíệñ, mở c~ửá tủ lạñ~h và đảm b~ảó đèñ tủ l~ạñh ph~át sáñg~.]
[Đặt ñhí~ệt độ]
[Sáú m~ột gíờ, c~àí đặt tủ l~ạñh ở ñh~íệt độ mó~ñg mú~ốñ.]
[Lưú ý:]
- [Chó p~hép đủ kh~ôñg gí~áñ xú~ñg qú~áñh.]
- [Bêñ ph~ảí, bêñ t~ráí, và p~híá sá~ú: 50mm]
- [Phíá t~rêñ: 100mm~]
- [Đíềú ñàý~ có thể k~hác ñh~áú tùý~ thúộc~ vàó tủ l~ạñh củá~ bạñ và p~hươñg p~háp đó.]
[Lưú ý:]
- [Các th~íết kế t~ủ lạñh được~ híểñ t~hị tró~ñg ví~déó ñ~àý có th~ể khác ñ~háú t~ùý thé~ó khú~ vực.]
- [Vúí l~òñg đọc k~ỹ các cảñ~h báó v~à hướñg d~ẫñ áñ t~óàñ qú~áñ tr~ọñg tr~óñg s~ách hướñ~g dẫñ s~ử dụñg.]
- [Tróñ~g khả ñ~ăñg và t~héó q~úý địñh~ pháp l~úật, ñêñ~ tíếñ h~àñh kí~ểm trá~ áñ tó~àñ đíệñ t~rước kh~í cấp ñ~gúồñ c~hó th~íết bị.]
[Cảm ơñ p~hảñ hồí~ củá bạñ~]
[Vúí l~òñg tr~ả lờí tất~ cả các c~âú hỏí.]