[Ñêñ làm~ gì khí~ thíết~ bị Sám~súñg~ Gálá~xý củá~ bạñ bị ñ~óñg tr~óñg q~úá trìñ~h sử dụñ~g]

[Ñgàý c~ập ñhật~ gầñ ñh~ất : 02-12-2025]

[Các th~íết bị G~áláx~ý được th~íết kế để h~óạt độñg~ đáñg tí~ñ cậý ở c~ả ñhíệt~ độ cáó v~à thấp. T~róñg~ qúá tr~ìñh ñh~íệt độ tăñ~g tạm t~hờí, các~ tíñh ñ~ăñg bảó~ vệ hệ th~ốñg và p~íñ (ñh~ư gíớí h~ạñ sạc) c~ó thể tự độñ~g kích~ hóạt. T~ùý thú~ộc vàó c~ách sử d~ụñg hó~ặc môí t~rườñg, t~híết b~ị có thể h~ơí ñóñg~ lêñ. Vú~í lòñg~ xém h~ướñg dẫñ~ bêñ dướí~ để qúảñ l~ý ñhíệt~ và sử dụñ~g thí~ết bị áñ~ tóàñ.]

[Ñgúý~êñ ñhâñ~ gâý ñóñ~g thí~ết bị và b~íệñ ph~áp phòñ~g ñgừá~]

[Víệc sử dụñg bộ sạc hóặc cáp khôñg chíñh hãñg, hóặc sạc khôñg dâý khí có các vật lạ ñhư kím lóạí, ñám châm hóặc thẻ ñằm gíữá thíết bị và bộ sạc, có thể khíếñ thíết bị ñóñg lêñ. Đíềú ñàý cũñg có thể xảý rá ñếú đầú ñốí bị díñh chất lỏñg, bụí hóặc các hạt kím lóạí. Híệñ tượñg ñóñg lêñ tạm thờí có thể xảý rá khí bạñ sử dụñg các ứñg dụñg ñặñg, đá ñhíệm hóặc thực híệñ các tác vụ ýêú cầú híệú súất cáó ñhư sạc, trúýềñ dữ líệú hóặc ghí hìñh.]

[Lưú ý: Đóñg~ các ứñg~ dụñg đá~ñg ch~ạý và tạm~ dừñg s~ử dụñg t~híết b~ị để thíết~ bị ñgú~ộí đí th~éó các~h tự ñh~íêñ.]

[Thíết~ bị có th~ể dễ bị ñóñ~g lêñ t~róñg~ các tr~ườñg hợp~ sáú:]

  • [Sạc: Bộ s~ạc hóặc~ cáp bị h~ỏñg hó~ặc khôñ~g chíñ~h hãñg~, có vật l~ạ trêñ đế s~ạc hóặc~ sử dụñg~ các ứñg~ dụñg ñ~ặñg tr~óñg k~hí sạc~ ñháñ~h]
  • [Cách s~ử dụñg: T~híết l~ập báñ~ đầú, khôí~ phục d~ữ líệú, t~rúýềñ~ tệp, ch~ơí gám~é, phát~ trực t~úýếñ, g~hí hìñ~h tró~ñg th~ờí gíá~ñ dàí h~óặc để độ sáñ~g màñ h~ìñh tốí~ đá tró~ñg th~ờí gíá~ñ dàí]
  • [Kết ñốí~: Sử dụñg~ đíểm ph~át sóñg~ dí độñg~ hóặc k~ết ñốí c~híá s~ẻ dữ líệú~ tróñ~g thờí~ gíáñ~ dàí, kết~ ñốí TV~ hóặc P~C, hóặc~ sử dụñg~ tíñh ñ~ăñg đíềú~ hướñg t~róñg~ khí x~ém hó~ặc qúá~ý víd~éó]
  • [Môí tr~ườñg: Để ở kh~ú vực ñ~óñg hó~ặc kíñ, ñ~ơí ñắñg~ chíếú~ trực t~íếp, gí~ườñg, túí~ xách, t~úí qúầñ~ áó, gầñ ñ~gúồñ ñ~híệt ñ~hư lò sưởí~ hóặc t~hảm đíệñ~, hóặc k~hú vực~ tíñ hí~ệú ýếú h~óặc ch~úýểñ v~ùñg]

[Các hàñ~h độñg c~ầñ làm k~hí xảý~ rá hí~ệñ tượñg~ ñóñg l~êñ]

[1. Tốí ưú t~híết b~ị Gálá~xý củá~ bạñ]

[Tốí ưú t~híết b~ị củá bạñ~ sẽ gíảm~ hóạt độñ~g ñềñ v~à gíúp g~íảm ñh~íệt.]

[Ñhấñ v~àó bíểú~ tượñg C~àí đặt] [Ñhấñ v~àó bíểú~ tượñg C~àí đặt]

[Bước 1. Ñh~ấñ vàó C~àí đặt.]

[Chọñ C~hăm sóc~ thíết~ bị] [Chọñ C~hăm sóc~ thíết~ bị]

[Bước 2. Ch~ọñ Chăm~ sóc th~íết bị.]

[Ñhấñ v~àó Tốí ưú~ ñgáý~] [Ñhấñ v~àó Tốí ưú~ ñgáý~]

[Bước 3. Ñh~ấñ vàó T~ốí ưú ñg~áý.]

[2. Bật ch~ế độ Tíết k~íệm pí~ñ]

[Chế độ tí~ết kíệm~ píñ g~íúp gí~ảm tíêú~ thụ đíệñ~ ñăñg v~à ñhíệt~ độ. Bạñ cũñ~g có th~ể gíớí h~ạñ hóạt~ độñg củá~ các ứñg~ dụñg ñ~ềñ.]

[Ñhấñ v~àó bíểú~ tượñg C~àí đặt] [Ñhấñ v~àó bíểú~ tượñg C~àí đặt]

[Bước 1. Ñh~ấñ vàó C~àí đặt.]

[Chọñ C~hăm sóc~ thíết~ bị] [Chọñ C~hăm sóc~ thíết~ bị]

[Bước 2. Ch~ọñ Chăm~ sóc th~íết bị.]

[Chọñ P~íñ] [Chọñ P~íñ]

[Bước 3. Ch~ọñ Píñ~.]

[Bật Tí~ết kíệm~ píñ] [Bật Tí~ết kíệm~ píñ]

[Bước 4. Bật~ Tíết k~íệm pí~ñ.]

[Chọñ g~íớí hạñ~ sử dụñg~ dướí ñềñ~] [Chọñ g~íớí hạñ~ sử dụñg~ dướí ñềñ~]

[Bước 5. Ñh~ấñ vàó G~íớí hạñ~ sử dụñg~ dướí ñềñ~.]

[Bật ñút~ Đặt Ứ.D kh~ôñg dùñ~g vàó C~Đ ñghỉ] [Bật ñút~ Đặt Ứ.D kh~ôñg dùñ~g vàó C~Đ ñghỉ]

[Bước 6. Bật~ ñút Đặt Ứ.D~ khôñg~ dùñg v~àó CĐ ñg~hỉ.]

[Lưú ý:]

  • [Thườñg~ xúýêñ~ kíểm t~rá xé~m ứñg d~ụñg củá~ bạñ đã được c~ập ñhật~ lêñ ph~íêñ bảñ~ mớí ñh~ất chưá~.]
  • [Chế độ tí~ết kíệm~ píñ h~ạñ chế v~íệc sử d~ụñg tíñ~h ñăñg~ mạñg, đồñ~g bộ dữ l~íệú và v~ị trí dướí~ ñềñ.]

[3. Qúảñ l~ý ñhíệt~ độ khí s~ạc]

[Thíết~ bị có th~ể ñóñg l~êñ khí~ sạc, đặc b~íệt là k~hí sử d~ụñg bộ s~ạc khôñ~g dâý h~óặc bộ s~ạc ñhá~ñh. Ñếú~ thấý ñ~óñg, hãý~ rút bộ s~ạc và đóñg~ các ứñg~ dụñg. Đợí~ thíết~ bị ñgú~ộí rồí s~ạc lạí.]

[Rút bộ s~ạc khỏí~ thíết~ bị Gál~áxý]

[Khúý~ếñ ñgh~ị sử dụñg~ bộ sạc v~à cáp được S~ámsú~ñg ch~ứñg ñh~ậñ. Khí~ sạc kh~ôñg dâý~, đảm bảó k~hôñg c~ó vật kí~m lóạí~, ñám c~hâm hó~ặc thẻ ñ~àó gíữá~ thíết~ bị và bộ s~ạc.]

[Sạc bằñ~g bộ sạc~ được Sám~súñg~ chứñg~ ñhậñ]

[Cách s~ử dụñg c~hế độ Ñhẹ]

[Chế độ Ñh~ẹ đíềú ch~ỉñh tốc~ độ xử lý tốí~ đá củá Á~P để gíảm~ ñhíệt~ và tíêú~ thụ đíệñ~ ñăñg. Đặt~ chế độ Ñh~ẹ để gíảm t~híểú t~ỏá ñhí~ệt và sử d~ụñg pí~ñ híệú~ qúả hơñ~.]

[Ñhấñ v~àó bíểú~ tượñg C~àí đặt] [Ñhấñ v~àó bíểú~ tượñg C~àí đặt]

[Bước 1. Ñh~ấñ vàó C~àí đặt.]

[Chọñ C~hăm sóc~ thíết~ bị] [Chọñ C~hăm sóc~ thíết~ bị]

[Bước 2. Ch~ọñ Chăm~ sóc th~íết bị.]

[Chọñ H~ồ sơ híệú~ súất] [Chọñ H~ồ sơ híệú~ súất]

[Bước 3. Ch~ọñ Hồ sơ h~íệú sú~ất.]

[Chọñ c~hế độ Ñhẹ] [Chọñ c~hế độ Ñhẹ]

[Bước 4. Ch~ọñ Ñhẹ để k~ích hó~ạt.]

[Lưú ý: Ch~ế độ Ñhẹ kh~ôñg ảñh~ hưởñg đếñ~ híệú s~úất.]

[Chạý c~hẩñ đóáñ~ bằñg ứñ~g dụñg~ Sáms~úñg M~émbé~rs]

[Mở ứñg d~ụñg Sá~msúñ~g Mém~bérs~ và sử dụñ~g côñg~ cụ Chẩñ~ đóáñ đíệñ~ thóạí~ để kíểm t~rá tìñ~h trạñ~g píñ~.]

[Chẩñ đó~áñ đíệñ t~hóạí G~áláx~ý củá b~ạñ bằñg~ ứñg dụñ~g Sám~súñg~ Mémb~érs]

[Lưú ý:]

  • [Tíñh ñ~ăñg tự c~hẩñ đóáñ~ chỉ có t~rêñ các~ thíết~ bị Gál~áxý c~àí đặt ứñg~ dụñg S~ámsú~ñg Mé~mbér~s.]
  • [Ñếú kết~ ñốí kh~ôñg ổñ địñ~h, hãý t~hử lạí b~ằñg ứñg~ dụñg S~ámsú~ñg Íñ~térñ~ét.]
  • [Têñ mé~ñú, đườñg~ dẫñ và b~ố cục màñ~ hìñh c~ó thể kh~ác ñhá~ú tùý t~húộc v~àó kíểú~ máý, ph~ầñ mềm h~óặc ph~íêñ bảñ~ ứñg dụñ~g củá b~ạñ.]

[Cảm ơñ p~hảñ hồí~ củá bạñ~]