[Thôñg~ tíñ c~húñg~]

[Thôñg~ tíñ c~húñg~]

[Gíọñg~ ñóí]
[Sảñ ph~ẩm có hướñ~g dẫñ b~ằñg gí~ọñg ñóí~ về vậñ h~àñh/tr~ạñg th~áí và th~ôñg tí~ñ líêñ~ qúáñ~ đếñ víệc~ sử dụñg~ thíết~ bị thôñ~g qúá~ lóá c~ủá thí~ết bị, ch~ẳñg hạñ~ ñhư th~ờí tíết~ và sử dụñ~g ñăñg~ lượñg.]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Sm~árt S~créé~ñ : Càí đặt~ > Chúñ~g > Âm th~áñh (C~họñ Gí~ọñg ñóí~ hóặc G~íọñg đí~ệú)]
[Hướñg d~ẫñ bằñg~ gíọñg~ ñóí]
[Tíñh ñ~ăñg Vó~ícé G~úídé~ hỗ trợ ñ~gườí dùñ~g khí~ếm thị. T~íñh ñăñ~g ñàý c~úñg c~ấp phảñ~ hồí bằñ~g lờí ñ~óí để gíúp~ ñgườí d~ùñg hí~ểú về ñộí~ dúñg~ trêñ m~àñ hìñh~. Đíềú ñàý~ chó p~hép ñg~ườí dùñg~ sử dụñg~ thíết~ bị mà kh~ôñg cầñ~ ñhìñ m~àñ hìñh~.]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Sm~árt S~créé~ñ : Càí đặt~ > Chúñ~g > Trợ ñ~ăñg > Vó~ícé G~úídé~]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Fá~mílý~ Húb™ 9" : C~àí đặt > Ch~úñg > T~rợ ñăñg~ > Vóíc~é Gúí~dé]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Fá~mílý~ Húb™ 32", 21.5": C~àí đặt > Tr~ợ ñăñg > V~óícé~ Gúíd~é]
  • [* Chỉ áp d~ụñg ch~ó các s~ảñ phẩm~ có màñ h~ìñh Sm~árt S~créé~ñ hóặc~ Fámí~lý Hú~b™]
[Độ tươñg p~hảñ cá~ó]
[Văñ bảñ~ màú sáñ~g trêñ~ ñềñ tốí~ gíúp ñ~gườí dùñ~g bị mù m~àú hóặc~ có thị l~ực kém ñ~hìñ rõ ñ~ộí dúñ~g trêñ~ màñ hìñ~h hơñ. B~ạñ có th~ể tháý~ đổí màú ñ~ềñ củá m~àñ hìñh~ chíñh~ thàñh~ màú đéñ~ và màú v~ăñ bảñ t~hàñh m~àú trắñ~g hóặc~ vàñg để t~ăñg kh~ả ñăñg h~íểñ th~ị và gíảm~ mỏí mắt~.]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Sm~árt S~créé~ñ : Càí đặt~ > Chúñ~g > Trợ ñ~ăñg > Tăñ~g cườñg~ thị gí~ác > Độ tươñg~ phảñ c~áó]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Fá~mílý~ Húb™ 9" : C~àí đặt > Ch~úñg > T~rợ ñăñg~ > Tăñg c~ườñg th~ị gíác > Độ t~ươñg ph~ảñ cáó~]
  • [* Chỉ áp d~ụñg ch~ó các s~ảñ phẩm~ có màñ h~ìñh Sm~árt S~créé~ñ]
[Tháñ~g độ xám/Đảó~ ñgược m~àú]
[Đảó ñgược màú màñ hìñh hóặc chúýểñ sáñg tháñg độ xám ñhằm cảí thíệñ khả ñăñg híểñ thị.
Ñếú bạñ gặp khó khăñ tróñg víệc phâñ bíệt màú sắc hóặc bị mỏí mắt, bạñ có thể sử dụñg tháñg độ xám để híểñ thị màñ hìñh ở dạñg đéñ trắñg. Ñếú ñhạý cảm vớí áñh sáñg hóặc có thị lực kém, bạñ có thể đảó ñgược màñ hìñh để ñềñ có màú đéñ và văñ bảñ có màú trắñg. Đảó ñgược Màú có thể gíúp tăñg cườñg khả ñăñg ñhậñ díệñ hìñh ảñh, gíảm chóí và gíảm mỏí mắt.]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Sm~árt S~créé~ñ : Càí đặt~ > Trợ ñăñ~g > Tăñg~ cườñg t~hị gíác~ > Tháñ~g độ xám/Đảó~ ñgược m~àú]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Fá~mílý~ Húb™ 9" : C~àí đặt > Tr~ợ ñăñg > T~ăñg cườñ~g thị g~íác > Th~áñg độ x~ám/Đảó ñg~ược màú]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Fá~mílý~ Húb™ 32", 21.5": C~àí đặt > Tr~ợ ñăñg > T~háñg~ độ xám/Đảó ñ~gược màú~]
  • [* Chỉ áp d~ụñg ch~ó các s~ảñ phẩm~ có màñ h~ìñh Sm~árt S~créé~ñ hóặc~ Fámí~lý Hú~b™]
[Cỡ chữ]
[Bạñ có t~hể thá~ý đổí cỡ c~hữ để cảí t~híệñ k~hả ñăñg~ đọc và kh~ả ñăñg h~íểñ th~ị văñ bảñ~ trêñ m~àñ hìñh~.]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Sm~árt S~créé~ñ : Càí đặt~ > Chúñ~g > Trợ ñ~ăñg > Tăñ~g cườñg~ thị gí~ác > Cỡ ch~ữ]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Fá~mílý~ Húb™ 9" : C~àí đặt > Ch~úñg > T~rợ ñăñg~ > Tăñg c~ườñg th~ị gíác > C~ỡ chữ]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Fá~mílý~ Húb™ 32", 21.5" : C~àí đặt > Tr~ợ ñăñg > C~ỡ chữ]
  • [* Chỉ áp d~ụñg ch~ó các s~ảñ phẩm~ có màñ h~ìñh Sm~árt S~créé~ñ hóặc~ Fámí~lý Hú~b™]
[Phóñg~ đạí]
[Phóñg~ tó và t~hú ñh~ỏ màñ hìñ~h gíốñ~g ñhư t~rêñ đíệñ~ thóạí~ thôñg~ míñh~ để tăñg k~hả ñăñg~ híểñ t~hị. Ñgườí~ dùñg c~ó thể dễ d~àñg đíềú~ chỉñh~ mức độ th~ú phóñ~g bằñg~ tháó~ tác ch~ụm háí~ ñgóñ t~áý và d~í chú~ýểñ màñ~ hìñh b~ằñg há~í ñgóñ~ táý để c~úộñ.]
  • [* Khả dụñ~g trêñ~ các kí~ểú máý c~ó Smár~t Scr~ééñ h~óặc Fá~mílý~ Húb™ được~ phát h~àñh từ ñ~ăm 2025 trở đí~]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Sm~árt S~créé~ñ : Càí đặt~ > Trợ ñăñ~g > Tăñg~ cườñg t~hị gíác~ > Phóñg~ đạí]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ  Fá~mílý~ Húb™ 9" : C~àí đặt > Tr~ợ ñăñg > T~ăñg cườñ~g thị g~íác > Ph~óñg đạí]
[Đồñg bộ h~óá trợ ñ~ăñg.]
[Tíñh ñăñg tăñg cườñg sự tíệñ lợí về trợ ñăñg bằñg cách chó phép chíá sẻ cùñg một càí đặt trêñ ñhíềú thíết bị. Đíềú ñàý gíúp lóạí bỏ sự cầñ thíết phảí địñh cấú hìñh từñg thíết bị ríêñg lẻ.
Khí một thíết bị gíá dụñg được đăñg ký vàó SmártThíñgs qúá đíệñ thóạí thôñg míñh hóặc máý tíñh bảñg có bật càí đặt trợ ñăñg, một cửá sổ bật lêñ sẽ xúất híệñ để xác ñhậñ xém các càí đặt tươñg tự có ñêñ được áp dụñg chó thíết bị đó háý khôñg.]
  • [* Phảí t~ảí xúốñ~g ứñg d~ụñg Sm~ártT~híñg~s có tr~êñ các t~híết b~ị Áñdr~óíd. C~ầñ có kết~ ñốí Wí~-Fí và S~ámsú~ñg ác~cóúñ~t. Thí~ết bị ph~ảí được kết~ ñốí vớí~ cùñg m~ột Sám~súñg~ áccó~úñt]
  • [* Tíñh ñ~ăñg ñàý~ khôñg~ khả dụñ~g trêñ~ các th~íết bị í~ÓS]
  • [* Khả dụñ~g trêñ~ tủ lạñh~ Smár~t Scr~ééñ h~óặc Fá~mílý~ Húb™]
[Thíết~ lập bá~ñ đầú ch~ó ñgườí~ dùñg k~híếm t~hị]
[Tíñh ñ~ăñg vó~ícé g~úídé~ có sẵñ t~róñg~ qúá tr~ìñh th~íết lập~ báñ đầú~, chó p~hép ñg~ườí dùñg~ khíếm~ thị tự t~híết l~ập các t~híết b~ị ÁÍ Hó~mé Sc~rééñ~ củá họ.]
  • [* Khả dụñ~g  trêñ~ tủ lạñh~ Smár~t Scr~ééñ  v~à Fámí~lý Hú~b™ được sảñ~ xúất t~ừ ñăm 2024 tr~ở đí]
  • [* Chỉ áp d~ụñg ch~ó các s~ảñ phẩm~ có màñ h~ìñh Sm~árt S~créé~ñ hóặc~ Fámí~lý Hú~b™]
[Đíềú ch~ỉñh âm l~ượñg]
[Bạñ có t~hể đíềú c~hỉñh h~óặc bật~/tắt âm l~ượñg gí~ọñg ñóí~/âm thá~ñh ph~ù hợp vớí~ sở thíc~h củá b~ạñ.]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Sm~árt S~créé~ñ : Càí đặt~ > Chúñ~g > Âm th~áñh]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Fá~mílý~ Húb™ 9" : C~àí đặt > Ch~úñg > Âm~ tháñ~h]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Fá~mílý~ Húb™ 32", 21.5" : C~àí đặt > Âm t~háñh~]
  • [* Chỉ áp d~ụñg ch~ó các s~ảñ phẩm~ có màñ h~ìñh Sm~árt S~créé~ñ hóặc~ Fámí~lý Hú~b™]
[Màñ hìñ~h Cảm ứñ~g rộñg~ vớí kh~ả ñăñg h~íểñ th~ị được cảí t~híệñ]
[Ñgườí d~ùñg có t~hể dễ dàñ~g vậñ h~àñh ñh~íềú tíñ~h ñăñg~ thôñg~ qúá c~ác chế độ đí~ềú khí~ểñ trực~ qúáñ~. Màñ hìñ~h vẫñ s~áñg và r~õ ñét ñg~áý cả t~róñg~ môí tr~ườñg tốí~. Độ sáñg m~àñ hìñh~, đíềú ch~ỉñh cỡ c~hữ và càí~ đặt chế độ t~ươñg ph~ảñ cáó~ cũñg c~ó sẵñ.]
  • [* Chỉ áp d~ụñg ch~ó các s~ảñ phẩm~ có màñ h~ìñh Sm~árt S~créé~ñ hóặc~ Fámí~lý Hú~b™]
[Thíết~ bị được tr~áñg b~ị Bíxb~ý]
[Bíxb~ý chó~ phép đí~ềú khí~ểñ bằñg~ gíọñg~ ñóí đơñ g~íảñ đốí v~ớí các c~àí đặt và h~óạt độñg~ củá th~íết bị, c~ùñg vớí~ tíñh ñ~ăñg hỏí~ đáp dựá t~rêñ hướñ~g dẫñ s~ử dụñg. Đốí~ vớí các~ thíết~ bị được tr~áñg b~ị các tíñ~h ñăñg~ về trợ ñ~ăñg ñh~ư Smár~t Scr~ééñ v~à Fámí~lý Hú~b™, tíñh~ ñăñg ñ~àý cũñg~ hỗ trợ l~ệñh th~óạí để địñh~ cấú hìñ~h càí đặt~ trợ ñăñ~g.]
  • [* Có trêñ~ các sảñ~ phẩm h~ỗ trợ Bí~xbý]
[Smár~tThí~ñgs T~álkB~áck c~hó các~ thíết~ bị gíá~ dụñg v~à dịch v~ụ gíá đìñ~h]
[Ñgườí dùñg có thể đíềú khíểñ các thíết bị gíá dụñg bằñg trìñh đọc màñ hìñh SmártThíñgs TálkBáck. Đâý là tíñh ñăñg hỗ trợ ñgườí dùñg khíếm thị. TálkBáck cúñg cấp phảñ hồí bằñg gíọñg ñóí để gíúp ñgườí dùñg híểú ñộí dúñg trêñ màñ hìñh và đọc tó các mục được chọñ. Bạñ có thể đíềú chỉñh tíêú đíểm bằñg cách chạm hóặc vúốt trêñ màñ hìñh. Tíñh ñăñg ñàý đã được xác ñhậñ là hữú ích chó ñgườí dùñg khíếm thị.]
  • [Ñghé~ ñhữñg~ gì trêñ~ màñ hìñ~h]
  • [Chạý m~ục trọñ~g tâm]
  • [Chúý~ểñ tíêú~ đíểm sá~ñg mục~ khác]
  • [Cúộñ l~êñ hóặc~ xúốñg~ dáñh~ sách]
  • [Dí ch~úýểñ h~ộp tíêú~ đíểm đếñ m~ục đầú tí~êñ hóặc~ mục cú~ốí cùñg~ trêñ m~àñ hìñh~]
  • [* Cách t~híết l~ập trêñ~ thíết~ bị dí độñ~g: Càí đặt~ > Trợ ñăñ~g > Tál~kBác~k]
  • [* Phảí t~ảí xúốñ~g ứñg d~ụñg Sm~ártT~híñg~s có tr~êñ các t~híết b~ị Áñdr~óíd v~à íÓS. C~ầñ có kết~ ñốí Wí~-FÍ và t~àí khó~ảñ Sám~súñg~. Thíết~ bị phảí~ được đăñg ñ~hập vàó~ cùñg m~ột tàí k~hóảñ S~ámsú~ñg]
  • [* Các tíñ~h ñăñg~ Vóíc~é áss~ístá~ñt sẽ l~íêñ tục~ được cúñ~g cấp q~úá Gó~óglé~ Tálk~Báck~ từ Óñé~ ÚÍ 3.0 tr~ở lêñ th~ôñg qú~á Smá~rtTh~íñgs~]
[Âm thá~ñh Tr~úý cập~ ÚX]
[Âm thá~ñh hỗ t~rợ tíếp~ cậñ vớí~ các cá~ó độ và ñg~ắt âm kh~ác ñhá~ú gíúp~ ñgườí k~híếm t~hị híểú~ cách v~ậñ hàñh~ sảñ ph~ẩm mà kh~ôñg cầñ~ ñhìñ v~àó màñ h~ìñh. Ví d~ụ: khí ñ~gườí dùñ~g tăñg~ ñhíệt~ độ móñg~ múốñ c~ủá thí~ết bị, cá~ó độ củá âm~ tháñ~h sẽ tăñ~g lêñ.]
[Bảñg đí~ềú khí~ểñ vớí k~hả ñăñg~ híểñ t~hị cảí t~híệñ]
[Sảñ ph~ẩm củá c~húñg t~ôí có th~ể sử dụñg~ được ñgá~ý cả tr~óñg m~ôí trườñ~g tốí v~ớí màñ h~ìñh LC~D sáñg~. Tháý~ vì dựá v~àó các k~ý híệú v~à chỉ báó~ trêñ b~ảñg đíềú~ khíểñ~, màñ hìñ~h LCD~ vớí ch~ữ phóñg~ tó được s~ử dụñg để đảm~ bảó kh~ả ñăñg h~íểñ th~ị rõ ràñg~ ñgáý~ cả tró~ñg môí~ trườñg~ tốí.]
  • [* Tíñh ñ~ăñg ñàý~ được áp dụñ~g chó~ các th~íết bị c~ó màñ hìñ~h LCD~]

[Máý gí~ặt & Máý s~ấý]

[Máý gí~ặt & Máý s~ấý]

[Thị gí~ác]

[Đíểm xúc~ gíác]
[Các đíểm~ xúc gí~ác được bố t~rí trêñ~ các ñút~ bấm ch~íñh, gí~úp ñgườí~ dùñg k~híếm t~hị dễ dàñ~g tìm t~hấý ch~úñg. Các~ ñhãñ d~áñ chữ ñ~ổí Brá~íllé~ cũñg được~ cúñg~ cấp mí~ễñ phí t~héó ý~êú cầú v~à được thí~ết kế để vừá~ khít v~ớí các t~híết b~ị Sáms~úñg.]
  • [* Híệñ t~ạí, ñhãñ~ dáñ ch~ữ ñổí Br~áíll~é khả d~ụñg th~éó ýêú~ cầú ch~ó các m~ẫú máý g~íặt và m~áý sấý được~ rá mắt~ từ ñăm 2019 t~rở đí]
  • [* Có sẵñ t~héó ý~êú cầú b~ằñg các~h líêñ~ hệ vớí b~ộ phậñ H~ỗ trợ củá~ Sáms~úñg]

[Tíñh d~í độñg]

[Cửá mở t~ự độñg]
[Chức ñ~ăñg Cửá~ Mở Tự độñg~ sẽ tự độñg~ mở khí~ kết th~úc chú~ trìñh~ gíặt h~óặc kh~í bạñ ñ~óí "Chàó~ Bíxb~ý, mở cửá~" vớí th~íết bị. T~íñh ñăñ~g ñàý h~ỗ trợ ñg~ườí dùñg~ có sức m~ạñh cơ b~ắp hạñ c~hế hóặc~ khí t~áý đáñ~g bậñ, c~hẳñg h~ạñ ñhư l~úc máñ~g đồ gíặt~.]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Sm~árt S~créé~ñ : Càí đặt~ > Cửá mở t~ự độñg]
  • [* Tíñh k~hả dụñg~ củá dịc~h vụ Bí~xbý c~ó thể th~áý đổí t~ùý thú~ộc vàó q~úốc gí~á và kí~ểú máý]
[Hệ thốñ~g vệ sí~ñh tự độñ~g]
[Hệ thốñ~g vệ sí~ñh tự độñ~g làm s~ạch lồñ~g gíặt~, thùñg~ máý hó~ặc bộ ñg~ưñg tụ m~à khôñg~ cầñ sử d~ụñg ch~ất tẩý r~ửá, đảm bảó~ máý gí~ặt hóạt~ độñg lâú~ dàí mà k~hôñg c~ầñ bảó t~rì.]
[Tự độñg p~hâñ ph~ốí bột g~íặt/ñước~ xả]
[Sáú k~hí bạñ~ chó b~ột gíặt~/ñước gí~ặt và ñước~ xả vảí v~àó ñgăñ~ chứá, m~áý sẽ ph~át híệñ~ trọñg~ lượñg q~úầñ áó v~à tự độñg p~hâñ ph~ốí lượñg~ phù hợp~ chó m~ỗí lầñ g~íặt.]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Sm~árt S~créé~ñ : Càí đặt~ > Máý gí~ặt > Bộ ph~âñ phốí~ tự độñg]

[Ñhậñ t~hức]

[ÁÍ Wá~sh™ & Dr~ý]
[ÁÍ Wá~sh™ & Dr~ý phát~ híệñ l~óạí vảí~ và mức độ b~ẩñ để đíềú c~hỉñh ñ~híệt độ, c~ôñg sú~ất, thờí~ gíáñ~, càí đặt l~ượñg bột~ gíặt v~à mức độ sấý~ khô, má~ñg lạí~ chú t~rìñh g~íặt và s~ấý phù h~ợp vớí t~ừñg ló~ạí vảí v~à tìñh t~rạñg b~ẩñ.]
  • [* Chức ñăñg cảm bíếñ vảí sử dụñg thúật tóáñ ÁÍ để ñhậñ bíết từ 3 đếñ 5 lóạí vảí khác ñháú, phù hợp vớí tảí trọñg lêñ đếñ 8lb. Cảm bíếñ độ đục hóạt độñg chó mọí trọñg lượñg. Víệc kết hợp ñhíềú lóạí vảí có thể làm gíảm độ chíñh xác củá qúá trìñh phát híệñ. Kết qúả thực tế có thể khác ñháú tùý thúộc vàó mục đích sử dụñg củá mỗí cá ñhâñ. Để tráñh bị mòñ, hãý gíặt chúñg các lóạí vảí gíốñg ñháú]
[Áútó~ Cýcl~é Líñ~k]
[Vớí máý~ gíặt S~ámsú~ñg và m~áý sấý S~ámsú~ñg tươñ~g thíc~h, Áút~ó Cýc~lé Lí~ñk sẽ đề x~úất ch~ú trìñ~h sấý d~ựá trêñ~ chú t~rìñh g~íặt đã ch~ọñ.]
  • [* Cách c~àí đặt: Sm~ártT~híñg~s > Càí đặt~ Máý sấý~ > Chú t~rìñh s~ấý khô p~hù hợp ñ~hất để áp d~ụñg tự độñ~g]
  • [* Phảí t~ảí xúốñ~g ứñg d~ụñg Sm~ártT~híñg~s có tr~êñ các t~híết b~ị Áñdr~óíd v~à íÓS. C~ầñ có kết~ ñốí Wí~-FÍ và t~àí khó~ảñ Sám~súñg~. Bạñ cầñ~ kích h~óạt tíñ~h ñăñg~ Áútó~ Cýcl~é Líñ~k trêñ~ ứñg dụñ~g Smá~rtTh~íñgs~]
[Ghí ñ~hớ tíếñ~ trìñh~ thườñg~ sử dụñg~]
[Khôñg~ cầñ tìm~ kíếm ñ~hữñg c~hú tr~ìñh máý~ gíặt v~à máý sấý~ mà bạñ s~ử dụñg ñ~híềú ñ~hất. Th~áý vàó~ đó, máý gí~ặt và máý~ sấý sẽ g~hí ñh~ớ các ch~ú trìñ~h đó và tự độñ~g đặt ch~úñg xú~ất híệñ~ đầú tíêñ~ tróñ~g dáñ~h sách~ chú t~rìñh. H~ãý để máý g~íặt và m~áý sấý g~íúp bạñ~ tíết k~íệm th~ờí gíá~ñ và côñ~g sức.]
  • [* Tíñh ñ~ăñg ñàý~ được áp dụñ~g chó~ các mẫú~ máý gí~ặt và máý~ sấý có m~àñ hìñh~ LCD]

[Tủ lạñh~]

[Tủ lạñh~]

[Thị gí~ác]

[Đíểm xúc~ gíác]
[Các đíểm~ xúc gí~ác được tíc~h hợp v~àó các ñ~út để chó~ phép ñ~gườí dùñ~g có th~ị lực kém~ địñh vị c~húñg m~ột cách~ dễ dàñg~.]

[Thíñh~ gíác]

[Cảñh b~áó mở cửá~]
[Khí c~ửá tủ lạñ~h được mở, đèñ~ bêñ tr~óñg s~ẽ ñhấp ñ~háý để báó~ híệú c~ửá mở, kèm~ théó~ cảñh b~áó âm th~áñh. Đèñ~ cũñg s~ẽ ñhấp ñ~háý kh~í cửá b~ị khép h~ờ. Chức ñ~ăñg ñàý~ được thí~ết kế dàñ~h ríêñ~g chó~ ñgườí d~ùñg kh~íếm th~íñh.]
  • [* Tíñh ñ~ăñg ñàý~ được áp dụñ~g chó~ các mẫú~ tủ lạñh~ được sảñ x~úất từ ñ~ăm 2019 trở đí~. Đèñ sẽ ñh~ấp ñháý~ khí c~ửá được để mở t~róñg~ vòñg 5 đếñ~ 10 phút]

[Tíñh d~í độñg]

[Cửá mở t~ự độñg]
[Chỉ cầñ~ chạm ñ~hẹ vàó c~ảm bíếñ~ cửá, cửá~ tủ lạñh~ sẽ mở rá~.]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Fá~mílý~ Húb™ 9" : C~àí đặt > Tủ l~ạñh > Cửá~ mở tự độñg~]
  • [* Hướñg d~ẫñ thí~ết lập t~rêñ Fá~mílý~ Húb™ 32", 21.5": Q~úảñ lý t~ủ lạñh > C~àí đặt > Cửá~ mở tự độñg~]
  • [* Tíñh ñ~ăñg ñàý~ được áp dụñ~g chó~ tủ lạñh~ Fámí~lý Hú~b™]
[Tíñh ñ~ăñg Đíềú~ hướñg C~ạñh]
[Ñgườí d~ùñg có t~hể dễ dàñ~g trú~ý cập c~ác tíñh~ ñăñg c~híñh c~ủá ứñg d~ụñg. Các~ ñút đíềú~ khíểñ~ chíñh~ ñằm ở bêñ~ cạñh v~à có thể đí~ềú chỉñ~h chí~ềú cáó~. Ñếú các~ ñút đíềú~ khíểñ~ qúá cá~ó hóặc~ qúá th~ấp, bạñ c~ó thể đíềú~ chỉñh~ chúñg~ để thúậñ~ tíệñ c~hó bạñ~.]
  • [* Tíñh ñ~ăñg ñàý~ được áp dụñ~g chó~ tủ lạñh~ Fámí~lý Hú~b™ 32", 21.5"]
  • [* Cầñ có k~ết ñốí W~í-Fí v~à Sáms~úñg á~ccóú~ñt]
[Xử lý Dễ d~àñg]
[Táý c~ầm Dễ dàñ~g là các~h mớí để m~ở cửá, ch~ó phép~ tíếp c~ậñ dễ dàñ~g và kh~ôñg tốñ~ côñg s~ức. Được xâý~ dựñg để m~áñg l~ạí chó~ bạñ sự t~íệñ ñg~hí và t~húậñ t~íệñ, tá~ý cầm c~ảí tíếñ~ ñàý được t~híết k~ế để ñgườí d~ùñg có t~hể mở các~ cáñh c~ửá vữñg~ chắc c~ủá lóạí~ tủ lạñh~ mớí củá~ Sáms~úñg m~ột cách~ dễ dàñg~ hơñ.]
[Màñ hìñ~h hỗ tr~ợ trúý~ cập]
[Ñgườí d~ùñg có t~hể dễ dàñ~g trú~ý cập v~àó phầñ~ trêñ c~ùñg củá~ màñ hìñ~h, ñgá~ý cả kh~í chí~ềú cáó~ củá màñ~ hìñh g~âý khó k~hăñ tr~óñg t~háó t~ác. Khí~ tíñh ñ~ăñg Màñ~ hìñh H~ỗ trợ tr~úý cập~ được kích~ hóạt, m~àñ hìñh~ sẽ dịch~ chúý~ểñ xúốñ~g vị tr~í dễ tíếp~ cậñ hơñ~ và gíữ ñ~gúýêñ~ ở đó tróñ~g một k~hóảñg~ thờí g~íáñ ñ~hất địñh~, chó p~hép tươñ~g tác d~ễ dàñg v~à thúậñ~ tíệñ h~ơñ.]
  • [* Tíñh ñ~ăñg ñàý~ được áp dụñ~g chó~ tủ lạñh~ Fámí~lý Hú~b™ 32", 21.5"]
[Bévé~rágé~ céñt~ér]
[Cúñg~ cấp kh~ả ñăñg t~íếp cậñ~ ñháñ~h chóñ~g và dễ d~àñg vớí~ đồ úốñg l~ạñh sảñ~g khó~áí thé~ó háí~ cách.]

[Ñhậñ t~hức]

[ÁÍ Ví~síóñ~ Íñsí~dé]
[Sử dụñg~ cámé~rá bêñ~ tróñ~g, ÁÍ V~ísíó~ñ Íñs~ídé ñ~hậñ dí~ệñ một s~ố lóạí t~hực ph~ẩm tươí s~ốñg kh~í được đặt v~àó hóặc~ lấý rá~ và cập ñ~hật dá~ñh sác~h thực~ phẩm m~à bạñ có t~hể kíểm~ trá t~rêñ ứñg~ dụñg S~márt~Thíñ~gs.]
  • [* Đèñ đỏ sẽ bật~ khí c~ámér~á đáñg~ hóạt độñ~g. Ñgó~ạí hìñh~ củá ñg~ườí dùñg~ có thể được~ ghí l~ạí, ñhưñ~g môí t~rườñg x~úñg q~úáñh~ khác v~ớí đồ ăñ sẽ t~ự độñg bị m~ờ]
  • [* Tíñh đếñ tháñg 3 ñăm 2025, ÁÍ Vísíóñ Íñsídé có thể ñhậñ rá 37 móñ thực phẩm ñhư tráí câý tươí và ráú củ. Ñếú khôñg được ñhậñ rá, thực phẩm có thể được líệt kê là vật phẩm khôñg xác địñh. ÁÍ Vísíóñ Íñsídé khôñg thể xác địñh hóặc líệt kê bất kỳ móñ thực phẩm ñàó tróñg ñgăñ tủ lạñh hóặc tủ đôñg. ÁÍ ñàý ñhậñ rá các móñ thực phẩm dựá trêñ các mô hìñh học sâú, có thể được cập ñhật địñh kỳ để cảí thíệñ độ chíñh xác]
  • [* Ñgườí d~ùñg có t~hể cầñ k~íểm tr~á và đíềú~ chỉñh~ dáñh~ sách t~hủ côñg~ để đảm bảó t~íñh ch~íñh xác~]
  • [* Có trêñ~ các th~íết bị Á~ñdró~íd và í~ÓS. Cầñ~ có kết ñ~ốí Wí-F~í và tàí~ khóảñ~ Sáms~úñg. C~ả háí t~híết b~ị phảí được~ đăñg ñh~ập bằñg~ cùñg m~ột tàí k~hóảñ S~ámsú~ñg]

[Lò ñướñg~ & Máý rửá~ bát]

[Lò ñướñg~ & Máý rửá~ bát]

[Tíñh d~í độñg]

[Tự làm s~ạch và l~àm sạch~ bằñg h~ơí ñước]
[Lóạí b~ỏ vết bẩñ~ ñhẹ một~ cách d~ễ dàñg h~ơñ vớí l~ò ñướñg S~ámsú~ñg. Tíñ~h ñăñg~ Tự làm s~ạch/ Làm~ sạch b~ằñg hơí~ ñước gí~úp tíết~ kíệm t~hờí gí~áñ, ñăñ~g lượñg~ và côñg~ sức để làm~ sạch c~ác vết b~ắñ và ch~ất lỏñg~ tràñ. H~ơí ñước được~ tạó rá~ sẽ làm m~ềm các m~ẩú thức~ ăñ bám d~íñh, gí~úp bạñ d~ễ dàñg l~áú sạc~h mà kh~ôñg cầñ~ chà xát~, lò ñướñg~ lạí sáñ~g bóñg~ ñhư mớí~.]
[Cửá mở t~ự độñg]
[Ñgáý~ cả ñhữñ~g vật d~ụñg kh~ó khô ñh~ất cũñg~ sẽ sẵñ s~àñg để cất~ vàó tủ ñ~hờ tíñh~ ñăñg C~ửá mở tự độñ~g. Sáú~ khí c~hú tr~ìñh rửá~ chéñ b~át hóàñ~ tất, cửá~ sẽ tự độñg~ mở để hơí ñ~ước thó~át rá, m~áñg l~ạí kết q~úả sấý k~hô tốí ưú~.]

[Ñhậñ t~hức]

[Cámé~rá ÁÍ~ Pró C~óókí~ñg™]
[Cámé~rá bêñ~ tróñ~g lò ñướñ~g gửí v~ídéó~ trực t~íếp đếñ đí~ệñ thó~ạí thôñ~g míñ~h, gíúp~ bạñ dễ d~àñg th~éó dõí~ móñ ăñ k~hí đáñ~g ñấú. C~ámér~á ñàý c~ó khả ñăñ~g ñhậñ~ díệñ ñ~gúýêñ~ líệú v~à gợí ý ch~ế độ ñấú ăñ c~ũñg ñh~ư càí đặt t~ốí ưú ch~ó ñhí~ềú côñg~ thức ñ~ấú ăñ.]
  • [* Cách c~àí đặt tr~êñ lò ñướñ~g: Càí đặt~ > Lò ñướñg~ > Cámé~rá Ví~síóñ~]
  • [* Phảí t~ảí xúốñ~g ứñg d~ụñg Sm~ártT~híñg~s có tr~êñ các t~híết b~ị Áñdr~óíd v~à íÓS. C~ầñ có kết~ ñốí Wí~-Fí và t~àí khó~ảñ Sám~súñg~]
  • [* Một móñ~ ăñ ñêñ được~ đặt ở gíữá~ lò ñướñg~ để đạt được độ ñh~ậñ dạñg~ tốt ñh~ất. Độ chíñ~h xác c~ủá ñhậñ~ dạñg c~ó thể th~áý đổí t~ùý thú~ộc vàó đí~ềú kíệñ~ sử dụñg~ thực t~ế, chẳñg~ hạñ ñh~ư lóạí t~hàñh p~hầñ, độ sạc~h củá k~hóáñ~g và độ sáñ~g củá đèñ~ phòñg~. Để bíết t~hêm th~ôñg tí~ñ, vúí~ lòñg t~hám k~hảó hướñ~g dẫñ s~ử dụñg k~èm thé~ó tró~ñg góí~ sảñ ph~ẩm]
[Ghí ñ~hớ chế độ t~hườñg s~ử dụñg]
[Khôñg~ cầñ tìm~ kíếm c~hế độ ñấú ăñ~ củá lò ñ~ướñg mà b~ạñ sử dụñ~g ñhí~ềú ñhất~. Tháý~ vàó đó, lò ñ~ướñg sẽ g~hí ñh~ớ chế độ ñấú~ mà bạñ d~ùñg ñh~íềú ñh~ất và đặt c~hế độ ñàý x~úất hí~ệñ đầú tí~êñ tró~ñg dá~ñh sác~h các c~hế độ. Hãý để l~ò ñướñg g~íúp bạñ~ tíết k~íệm th~ờí gíá~ñ và côñ~g sức.]
  • [* Tíñh ñ~ăñg ñàý~ được áp dụñ~g chó~ các mẫú~ lò ñướñg~ có màñ h~ìñh LC~D]

[Bếp & Máý~ hút mùí~]

[Bếp & Máý~ hút mùí~]

[Thị gí~ác]

[Cảm bí~ếñ tự độñg~ phát h~íệñ ñồí~/chảó]
[Khí c~ó ñồí hó~ặc chảó~ được đặt vàó~ trúñ~g tâm v~ùñg ñấú~, tíñh ñ~ăñg ñàý~ sẽ ñgá~ý lập t~ức phát~ híệñ x~ém đườñg~ kíñh v~à kích t~hước củá~ ñồí/ch~ảó có ph~ù hợp vớí~ vùñg ñ~ấú háý~ khôñg~. Ñếú ñồí~ hóặc c~hảó bá~ó phủ ít~ hơñ 60% vùñ~g ñấú, h~ệ thốñg~ sẽ gửí t~hôñg b~áó ñhắc~ ñhở bạñ~ sử dụñg~ ñồí/ch~ảó khác~.]

[Tíñh d~í độñg]

[Kết ñốí~ tự độñg]
[Máý hút~ mùí và b~ếp ñấú được~ kết ñốí~ khôñg~ dâý để tạó~ rá môí~ trườñg~ ñấú ñướñ~g tíệñ~ lợí hơñ~. Vớí ch~ức ñăñg~ đíềú kh~íểñ một~ chạm t~rêñ bếp~, bạñ có t~hể dễ dàñ~g vậñ h~àñh máý~ hút mùí~ và tập t~rúñg~ ñấú ñướñ~g. Cả há~í sảñ p~hẩm đềú c~ó thể được b~ật và tắt~ đồñg th~ờí. Tíñh~ ñăñg ñ~àý rất h~ữú ích c~hó ñg~ườí dùñg~ khôñg~ thể vớí~ tớí máý~ hút mùí~, chẳñg~ hạñ ñh~ư ñgườí s~ử dụñg x~é lăñ.]
  • [* Cả máý h~út mùí v~à bếp ñấú~ phảí t~ươñg th~ích và được~ kết ñốí~ vớí ứñg~ dụñg S~márt~Thíñ~gs bằñ~g cùñg~ một tàí~ khóảñ~ Sáms~úñg. P~hảí tảí~ xúốñg~ ứñg dụñ~g Smá~rtTh~íñgs~ có trêñ~ các th~íết bị Á~ñdró~íd và í~ÓS. Cầñ~ có kết ñ~ốí Wí-F~í và tàí~ khóảñ~ Sáms~úñg]

[Ñhậñ t~hức]

[Ñgắt á~ñ tóàñ~]
[Bếp Sá~msúñ~g tự độñg~ tắt bất~ kỳ vùñg~ ñấú ñàó~ ñếú th~ức ăñ bị để q~úêñ tr~êñ bếp q~úá lâú h~óặc kh~ôñg có t~háý đổí~ ñàó tr~óñg h~óạt độñg~ sáú m~ột khó~ảñg th~ờí gíá~ñ ñhất~ địñh. Đíềú~ ñàý gí~úp gíảm~ ñgúý~ cơ xảý r~á các t~áí ñạñ~ ñgúý~ híểm h~óặc tốñ~ kém kh~í bạñ t~íếp đãí b~ạñ bè và g~íá đìñh~.]
[Chỉ báó~ ñhíệt~ dư]
[Vớí Ch~ỉ báó Đíềú~ khíểñ~ và Chức~ ñăñg, b~ạñ sẽ kh~ôñg còñ~ ló bị b~ỏñg dó~ bề mặt b~ếp còñ ñ~óñg. Rất~ đơñ gíảñ~: chữ "Hó~t" (Ñóñg~) hóặc b~íểú tượñ~g chữ H~ sẽ híểñ~ thị kh~í bề mặt~ còñ ñóñ~g và sẽ b~íếñ mất~ khí b~ề mặt đã ñg~úộí đủ áñ~ tóàñ để c~hạm vàó~.]

[Róbó~t & Stí~ck Vá~cúúm~]

[Róbó~t & Stí~ck Vá~cúúm~]

[Tíñh d~í độñg]

[Trạm l~àm sạch~ tất cả t~róñg~ một]
[Vớí các~ tíñh ñ~ăñg qú~ảñ lý sảñ~ phẩm, T~rạm làm~ sạch t~róñg~ róbó~t hút b~ụí gíảm~ thíểú~ víệc b~ảó dưỡñg~ củá ñg~ườí dùñg~ bằñg c~ách xử l~ý các côñ~g víệc~ ñhư hút~ bụí và g~íặt kh~ăñ láú~ tự độñg, g~íúp ró~bót l~úôñ sẵñ~ sàñg để l~àm sạch~. Trạm l~àm sạch~ Áll-í~ñ-Óñé~ đá ñăñg~ tích h~ợp tró~ñg máý~ hút bụí~ cầm tá~ý tự độñg~ đổ và đóñg k~íñ ñgăñ~ chứá b~ụí, ñhờ đó b~ạñ khôñ~g phảí~ độñg tá~ý vàó.]

[Ñhậñ t~hức]

[Vệ síñ~h Thôñ~g mìñh~ bằñg Á~Í]
[Róbó~t sẽ lập~ bảñ đồ bố c~ục ñhà b~ạñ, ñhậñ~ díệñ c~ác vật t~hể, sàñ c~ứñg, th~ảm sợí ñ~gắñ và s~ợí dàí để l~àm sạch~ tốí ưú. R~óbót~ tự độñg l~àm sạch~ lạí ñh~ữñg kh~ú vực b~ị bẩñ ñh~íềú. Ch~ế độ làm sạc~h dựá t~rêñ ÁÍ~ trêñ m~áý hút b~ụí cầm t~áý ñh~ậñ bíết~ lóạí s~àñ ñhà v~à tự đíềú c~hỉñh l~ực hút c~ũñg ñh~ư thờí g~íáñ h~óạt độñg~ để đạt híệú~ qúả tốí~ ưú.]
  • [* Đặt chế độ “T~hôñg m~íñh” t~rêñ côñ~g súất~ hút ch~ó rób~ót hút~ bụí]
  • [* Kích h~óạt “Ch~ế độ ÁÍ” ch~ó câý h~út bụí]
  • [* Chỉ một~ số khú~ vực ñh~ất địñh m~ớí có th~ể được ñhậñ~ bíết. V~í dụ về các~ khú v~ực: ñhà b~ếp, phòñ~g khác~h và ph~òñg th~ôñg th~ườñg. Cầñ~ có kết ñ~ốí Wí-F~í và tàí~ khóảñ~ Sáms~úñg]
  • [* Víệc ñhậñ dạñg đốí tượñg có thể bị ảñh hưởñg bởí hìñh dạñg củá đốí tượñg hóặc đíềú kíệñ môí trườñg. Chỉ một số lóạí đốí tượñg mớí có thể được ñhậñ bíết. Ví dụ về các vật dụñg: máý đíềú hòá (lóạí để bàñ), tủ lạñh, BÉSPÓKÉ (tủ lạñh/máý rửá bát), TV, máý gíặt/máý sấý, máý lọc khôñg khí, ÁírDréssér, ghế sófá, gíườñg, kệ sách, bàñ, chất thảí thú cưñg, cáp đíệñ, khăñ/tất, cốc, lý, cháí, bát, bìñh hóá, thảm sàñ, thảm trảí, gíá tréó áó, gíàý, bệ/đế, câñ, ổ cắm kéó dàí, đồ ñộí thất có tháñh gíằñg, châñ đồ ñộí thất, ghế có báñh xé, búí lôñg thú cưñg, cáp đíệñ thóạí thôñg míñh, vết bẩñ và chất lỏñg đổ rá, bậc cửá và lốí vàó. Chức ñăñg Ñhậñ bíết Khú vực Bẩñ cầñ được kích hóạt trước đó thôñg qúá Ứñg dụñg SmártThíñgs. Cầñ có kết ñốí Wí-Fí và tàí khóảñ Sámsúñg]
  • [* Smár~tThí~ñgs L~ábs c~úñg c~ấp trảí~ ñghí~ệm sớm v~ề các tíñ~h ñăñg~ mớí và h~ữú ích được~ thíết~ kế để máñ~g lạí s~ự tíệñ l~ợí chó~ ñgườí d~ùñg. Các~ chức ñ~ăñg ch~íñh củá~ víệc L~àm sạch~ Sâú Kh~ú vực B~ẩñ, chẳñ~g hạñ ñ~hư phạm~ ví hó~ặc độ chíñ~h xác ñ~hậñ dí~ệñ vết b~ẩñ, có th~ể khác ñ~háú]
  • [* Khú vực bẩñ được địñh ñghĩá là một đốm đặc, có màú và khôñg tróñg súốt, chẳñg hạñ ñhư ñước ép khô, có kích thước từ 4cm x 4cm trở lêñ. Khả ñăñg ñhậñ bíết khú vực bẩñ có thể bị ảñh hưởñg bởí kích thước vết bẩñ hóặc đíềú kíệñ môí trườñg củá sàñ, chẳñg hạñ ñhư hóá văñ sàñ. Chức ñăñg Ñhậñ bíết Khú vực Bẩñ cầñ được kích hóạt trước đó thôñg qúá Ứñg dụñg SmártThíñgs. Cầñ có kết ñốí Wí-Fí và tàí khóảñ Sámsúñg]
  • [* Chế độ Làm~ sạch Á~Í 1.0 ñhậñ~ bíết 4 đí~ềú kíệñ~ sử dụñg~, báó g~ồm sàñ c~ứñg, th~ảm, tấm l~ót và ñâñ~g (dí c~húýểñ~). Chế độ Làm~ sạch Á~Í 2.0 cũñg~ ñhậñ b~íết ló~ạí thảm~, cũñg ñ~hư 4 đíềú k~íệñ sử d~ụñg]

[Hỗ trợ k~hách h~àñg sử d~ụñg tr~ợ ñăñg]

[Chúñg~ tôí lú~ôñ sẵñ s~àñg hỗ t~rợ và cảí~ thíệñ~ trảí ñ~ghíệm~ trợ ñăñ~g củá b~ạñ]

[* Tíñh k~hả dụñg~ củá tíñ~h ñăñg~ ñàý có t~hể thá~ý đổí tùý~ thúộc~ vàó th~ôñg số k~ỹ thúật~ củá sảñ~ phẩm.]